Kinh nghiệm & Sở hữu
0 /24
01 • Experience & Ownership (Max 24)
Owner-Manager Experience
< 12 tháng (0) 12–24 tháng (4) 25–36 tháng (6) 37–48 tháng (12) 49–60 tháng (15) ≥ 60 tháng (20)
Senior Manager Experience
< 24 tháng (0) 25–48 tháng (4) 49–59 tháng (8) ≥ 60 tháng (12)
Ownership
Không sở hữu 100% doanh nghiệp (0) Sở hữu 100% ≥ 3/5 năm (4)
Liquid Assets
< $50,000 (0) $50k – $199k (2) $200k – $399k (3) ≥ $400k (4)
Total Net Worth
< $600k (0) $600k – $799k (5) $800k – $1.99M (6) $2M – $4.99M (7) ≥ $5M (8)
03 • Personal Investment (Max 20)
Investment Amount
< $200k (0) $200k – $399k (8) $400k – $599k (10) $600k – $999k (11) $1M – $1.99M (12) $2M – $3.99M (14) $4M – $7.99M (16) ≥ $8M (20)
Jobs Created
< 1 (0) 1 – < 2 (4) 2 – < 3 (5) 3 – < 4 (6) 4 – < 5 (7) 5 – < 6 (8) 6 – < 7 (9) 7 – < 10 (10) 10 – < 20 (11) ≥ 20 (12)
04 • Regional District (Max 12)
Development Region
Mainland / Southwest (0) Vancouver Island & Coast (6) Thompson / Okanagan (6) Cariboo (10) Northeast (12) Kootenay (12) Nechako (12) North Coast (12)
05 • Adaptability (Max 40)
Language (CLB)
< CLB 4 (0) CLB 4 (4) ≥ CLB 5 (6)
Education
THPT (0) College (4) Bachelor (7) Master / PhD (10)
Age
< 25 (0) 25–34 (4) 35–44 (8) 45–54 (6) 55–64 (4) ≥ 65 (0)
Exploratory Visit
Không có (0) Có (4) Có + Khu vực Regional (8)
Canada Experience
Không có (0) ≥ 12 tháng học/làm/kinh doanh tại Canada (8)
06 • Business Concept (Max 80)
Commercial Viability (Max 30)
Yếu (0) Trung bình (10) Khá (20) Xuất sắc (30)
Transferability of Skills (Max 15)
Thấp (0) Trung bình (5) Khá (10) Cao (15)
Economic Benefits (Max 35)
Thấp (0) Trung bình (12) Khá (24) Xuất sắc (35)
01 • Kế hoạch Thành lập Doanh nghiệp (Max 40)
Ý tưởng xuất khẩu
Không (0) Có (5)
Vị trí kinh doanh
HRM - Halifax (0) Ngoài HRM (10)
Mua DN hiện có
Không (0) Có (10)
Đầu tư cá nhân (CAD)
< $100K (0) $100K - $300K (10) > $300K (15)
02 • Tài sản ròng (Max 10)
Total Net Worth (CAD)
< $400K (0) $400K - $999K (5) $1M - $1.5M (7) > $1.5M (10)
03 • Kinh nghiệm quản lý cấp cao (Max 20)
Senior Management Experience
< 5 năm (0) > 5 năm trong 10 năm gần nhất (20)
04 • Kinh nghiệm sở hữu DN (Max 35)
Business Ownership Experience
< 3 năm (0) 3-5 năm trong 10 năm gần nhất (20) > 5 năm trong 10 năm gần nhất (35)
05 • Làm việc tại NS trước đây (Max 15)
Bản thân từng làm việc tại NS
Không (0) Có (10)
Vợ/chồng từng làm việc tại NS
Không (0) Có (5)
06 • Học vấn và đào tạo (Max 35)
Học vấn bản thân
Chưa tốt nghiệp THPT (0) Tốt nghiệp THPT (8) Hoàn thành 2 năm tại trường NS (10) Bằng Cao đẳng/ĐH 1 năm (12) Bằng Cao đẳng/ĐH 2 năm (19) Bằng Cao đẳng/ĐH 3+ năm (21) 2+ bằng (có ít nhất 1 bằng 3 năm) (22) Thạc sĩ (23) Bằng nghề chuyên môn (23) Tiến sĩ - PhD (25)
Học vấn vợ/chồng
Không có hoặc < 2 năm tại NS (0) Hoàn thành 2 năm tại trường NS (10)
07 • Khả năng ngôn ngữ (Max 40)
CLB ngôn ngữ chính (Bắt buộc)
< CLB 5 (Không đủ điều kiện) CLB 5 (20) CLB 6 (24) CLB 7+ (28)
CLB ngôn ngữ thứ hai
< CLB 4 (0) CLB 4+ (7)
CLB của vợ/chồng
< CLB 4 (0) CLB 4+ (5)
08 • Thông tin cá nhân (Max 15)
Độ tuổi
< 21 hoặc 56+ (0) 21-24 (5) 25-32 (7) 33-39 (TỐI ƯU) (10) 40-44 (7) 45-55 (5)
Có gia đình sống tại NS
Không (0) Có (5)
01 • Yếu tố Nông thôn (Max 25)
Quy mô dân số khu vực (Ngoài Calgary & Edmonton)
Calgary hoặc Edmonton (0) 50,001 – 99,999 người (10) 10,001 – 50,000 người (17) Dưới 10,000 người (25)
02 • Kinh nghiệm kinh doanh trong 10 năm (Max 20)
Chủ doanh nghiệp
< 3 năm (0) 3 – dưới 4 năm (12) 4 – dưới 5 năm (16) 5 năm trở lên (20)
Quản lý cấp cao
< 4 năm (0) 4 – dưới 5 năm (12) 5 – dưới 6 năm (16) 6 năm trở lên (20)
03 • Yếu tố thành lập doanh nghiệp (Max 60)
Tổng vốn đầu tư
< $100,000 (0) $100,000 – $399,999 (5) $400,000 – $599,999 (10) $600,000 – $799,999 (15) $800,000+ (20)
Tài sản ròng
< $300,000 (0) $300,000 – $399,999 (6) $400,000 – $499,999 (8) $500,000+ (10)
Tạo việc làm mới
0 việc (0) 1 việc (4) 2 việc (8) 3 việc (12) 4 việc (16) 5 việc trở lên (20)
Kế thừa doanh nghiệp
Doanh nghiệp mới (0) Mua lại doanh nghiệp hiện có (10)
04 • Vốn nhân lực (Max 35)
Ngoại ngữ (CLB/NCLC)
< CLB 4 (0) CLB 4 (15) CLB 5 (20) CLB 6+ (25)
Học vấn
Chưa tốt nghiệp THPT (0) THPT (4) Cao đẳng / Chứng chỉ ≥ 1 năm (7) Cử nhân trở lên (10)
05 • Yếu tố thích nghi (Max 35)
Kinh nghiệm tại Alberta/Canada
Không có (0) Canada (tỉnh khác) 24–36 tháng (3) Canada (tỉnh khác) >36 tháng (5) Calgary/Edmonton 18–30 tháng (6) Calgary/Edmonton >30 tháng (10) Nông thôn Alberta 12–24 tháng (10) Nông thôn Alberta >24 tháng (15)
Người thân tại Alberta
Không có (0) Người thân sống tại Alberta (5) Người thân tại cộng đồng dự định mở DN (10)
Vợ/chồng - Ngôn ngữ
< CLB 4 (0) CLB 4 (3) CLB 5 (4) CLB 6+ (5)
Vợ/chồng - Học vấn
< Cao đẳng (0) Cao đẳng ≥ 1 năm (3) Cử nhân trở lên (5)
Độ tuổi
< 21 hoặc > 49 (0) 21 – 49 (5)
💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG
Kinh nghiệm Canada: Bao gồm cả học tập và làm việc tại Canada (ngoài Alberta)Vợ/chồng (Max 5 điểm): Dù có cả ngôn ngữ và học vấn, tổng điểm tối đa chỉ là 5Người thân hợp lệ: Chỉ bao gồm Cha/mẹ, Cha/mẹ kế, Con ruột/riêng, Anh/chị/em ruột và Anh/chị/em cùng cha/mẹ (của đương đơn hoặc vợ/chồng). Không tính cô, dì, chú, bácAge - Độ tuổi của đương đơn
Dưới 25 tuổi (0) 25 – 30 tuổi (4) 31 – 35 tuổi (6) 36 – 45 tuổi (10) 46 tuổi (8) 47 tuổi (6) 48 tuổi (4) 49 tuổi (2) Từ 50 tuổi trở lên (0)
Education - Trình độ học vấn (Tối thiểu THPT)
Tốt nghiệp THPT (0) Bằng sau THPT - Chương trình 2 năm (4) Bằng sau THPT - Chương trình 3+ năm (6) Thạc sĩ (Master) (8) Tiến sĩ (PhD) (10)
03 • Kinh nghiệm kinh doanh (Max 30)
Business Owner - Chủ DN (≥33.33% cổ phần, 3+ năm trong 5 năm gần nhất)
Dưới 3 năm (0) Từ 3 đến 6 năm (20) Từ 7 đến 10 năm (25) Từ 11 năm trở lên (30)
Senior Manager - Quản lý cấp cao (3+ năm trong 5 năm gần nhất)
Dưới 3 năm (0) Từ 3 đến 6 năm (5) Từ 7 năm trở lên (10)
Language Ability - CLB/NCLC (IELTS General, CELPIP, TEF - Tối thiểu CLB 5)
Dưới CLB 5 (Không đủ điều kiện) CLB 5 (10) CLB 6 (15) CLB 7 (20) CLB 8 trở lên (25)
05 • Tài sản ròng (Max 10)
Net Worth - Tài sản ròng (Tối thiểu $500,000 CAD, gộp vợ/chồng)
Dưới $500,000 CAD (0) $500,000 – $1,000,000 CAD (5) Hơn $1,000,000 – $1,500,000 CAD (6) Hơn $1,500,000 – $2,000,000 CAD (7) Hơn $2,000,000 – $2,500,000 CAD (8) Hơn $2,500,000 – $3,000,000 CAD (9) Hơn $3,000,000 CAD (10)
Business Investment - Vốn đầu tư ($250K Winnipeg / $150K ngoài thủ đô)
Dưới $200,000 CAD (0) $200,000 – $499,999 CAD (10) $500,000 – $899,999 CAD (12) $900,000 CAD trở lên (15)
07 • Ưu tiên kinh tế (Max 5)
Economic Priorities - Định hướng xuất khẩu / Ngoài Winnipeg / Mua lại DN
Không đáp ứng (0) Export-oriented HOẶC Ngoài thủ đô HOẶC Mua lại DN (5)
08 • Chuyến khảo sát kinh doanh (Max 20)
Business Research Visit - Khảo sát tại Manitoba (không quá 1 năm trước EOI)
Chưa thực hiện (0) Ít nhất 5 ngày liên tục (10) Ít nhất 10 ngày liên tục (20)
09 • Khả năng thích nghi (Max 25)
Vợ/chồng đạt CLB/NCLC 5+
Không (0) Có - Vợ/chồng đi cùng đạt CLB/NCLC 5+ (10)
Ngôn ngữ chính thức thứ 2 của Canada (CLB 5+)
Không (0) Đương đơn HOẶC vợ/chồng đạt CLB 5+ ngôn ngữ thứ 2 (10)
Họ hàng ruột thịt tại Manitoba
Không (0) Có - Citizen/PR cư trú MB 1+ năm (5)
Con cái đang học tại Manitoba
Không (0) Có - Học toàn thời gian 6+ tháng trước EOI (5)
Kinh nghiệm học tập/làm việc tại Manitoba
Không (0) Học 1+ năm (Study Permit) HOẶC làm 6+ tháng toàn thời gian (5)
💡 LƯU Ý QUAN TRỌNG
Kinh nghiệm KD: Tối thiểu 3 năm trong 5 năm gần nhất. Chủ DN phải sở hữu ≥33.33% cổ phần. Chỉ tính điểm cao nhất giữa Owner và Manager.Tài sản ròng: Tối thiểu $500,000 CAD. Được tính gộp tài sản của vợ/chồng đi cùng.Đầu tư tối thiểu: $250,000 CAD tại Winnipeg HOẶC $150,000 CAD ngoài vùng thủ đô Manitoba.Ngoại ngữ: Chấp nhận IELTS General, CELPIP-General, TEF Canada. Yêu cầu tối thiểu CLB/NCLC 5.Business Visit: Được khuyến nghị thực hiện không quá 1 năm trước khi nộp EOI. Tối thiểu 5 ngày, khuyến nghị 10+ ngày.Họ hàng hợp lệ: Anh/chị/em ruột, cô/dì/chú/bác, cha/mẹ, ông/bà, anh em họ đời đầu là công dân/thường trú Canada cư trú tại Manitoba hơn 1 năm.Học tập tại MB: Phải là học toàn thời gian ít nhất 1 năm sau 18 tuổi với Study Permit hợp lệ.